Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 儿戏 trong tiếng Trung hiện đại:
[érxì] trò đùa; trò trẻ con; chuyện trẻ con; như trò đùa của trẻ con (ví với thái độ vô trách nhiệm đối với công việc)。象小孩子那么闹着玩儿,比喻对重要的工作或事情不负责、不认真。
不能拿工作任务当儿戏。
không thể xem công việc như trò đùa.
不能拿工作任务当儿戏。
không thể xem công việc như trò đùa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |

Tìm hình ảnh cho: 儿戏 Tìm thêm nội dung cho: 儿戏
