Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 先例 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 先例:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 先例 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānlì] tiền lệ; lệ có trước。已有的事例。
史无先例。
chưa từng có tiền lệ trong lịch sử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten:tòn tem (treo lơ lửng)
teng:teng (xu nhỏ)
tiên:trước tiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 例

lề:lề thói
lể:kể lể
lệ:lệ thường
先例 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 先例 Tìm thêm nội dung cho: 先例