Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光荣榜 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngróngbǎng] bảng vàng danh dự; bảng vàng; bảng vinh dự; bảng danh dự。表扬先进入物的榜,榜上列出姓名,有时加上照片和先进事迹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荣
| vinh | 荣: | hiển vinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 榜
| bàng | 榜: | cây bàng |
| báng | 榜: | báng súng |
| bảng | 榜: | bảng dạng (mẫu) |
| bấng | 榜: | |
| bẩng | 榜: | |
| bẫng | 榜: | |
| bứng | 榜: | |
| bửng | 榜: | một bửng đất |
| vảng | 榜: | lảng vảng |

Tìm hình ảnh cho: 光荣榜 Tìm thêm nội dung cho: 光荣榜
