Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公平秤 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngpíngchèng] cân chuẩn; cân tiêu chuẩn。商业单位设置的供顾客检验所购商品分量是否准确的标准秤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秤
| hấng | 秤: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xứng | 秤: | cân xứng |

Tìm hình ảnh cho: 公平秤 Tìm thêm nội dung cho: 公平秤
