công thức
Trong khoa học, chỉ quan hệ nhất định nào đó (định luật hoặc định lí) biểu thị bằng kí hiệu.Cách thức thông dụng.Phương thức, phương pháp có thể ứng dụng cho các sự vật đồng loại.
Nghĩa của 公式 trong tiếng Trung hiện đại:
2. công thức; phương thức (phương pháp có thể ứng dụng cho sự việc cùng loại)。泛指可以应用于同类事物的方式、方法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |

Tìm hình ảnh cho: 公式 Tìm thêm nội dung cho: 公式
