Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 公案 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 公案:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 公案 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōng"àn] 1. bàn xử án; bàn của quan toà (thời xưa)。指官吏审理案件时用的桌子。
2. vụ án rắc rối; vụ án phức tạp。指疑难案件,泛指有纠纷的或离奇的事情。
公案小说
tiểu thuyết vụ án ly kỳ phức tạp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công

Nghĩa chữ nôm của chữ: 案

án:hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu)
公案 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 公案 Tìm thêm nội dung cho: 公案