Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 关心 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānxīn] quan tâm; lo lắng; trông nom; chú ý (người hoặc sự vật)。(把人或事物)常放在心上;重视和爱护。
关心群众生活
quan tâm đến đời sống nhân dân.
这是厂里的大事,希望大家多关点儿心。
việc lớn của nhà máy này hi vọng mọi người quan tâm hơn nữa.
关心群众生活
quan tâm đến đời sống nhân dân.
这是厂里的大事,希望大家多关点儿心。
việc lớn của nhà máy này hi vọng mọi người quan tâm hơn nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 关心 Tìm thêm nội dung cho: 关心
