Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 兴修 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兴修:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 兴修 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīngxiū] khởi công xây dựng; bắt tay xây dựng (công trình lớn)。开始修建(多指规模较大的)。
兴修铁路。
khởi công xây dựng tuyến đường sắt.
兴修水利。
khởi công xây dựng công trình thuỷ lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴

dữ:tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện)
hưng:hưng thịnh, hưng vong; phục hưng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 修

tu:tu dưỡng
兴修 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兴修 Tìm thêm nội dung cho: 兴修