Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 决胜 trong tiếng Trung hiện đại:
[juéshèng] quyết thắng; quyết định thắng bại sau cùng。决定最后的胜负。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |

Tìm hình ảnh cho: 决胜 Tìm thêm nội dung cho: 决胜
