Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 准直 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 准直:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 准直 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔnzhí] thước đo; mực thước; dây chuẩn。准绳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn:nơi chốn
chỏn: 
chốn:nơi chốn
chổn:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn:ngắn chun chủn
trốn:trốn thoát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực: 
sực:sực nhớ
trực:trực thăng; chính trực
准直 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 准直 Tìm thêm nội dung cho: 准直