Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 减轻 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnqīng] giảm nhẹ; giảm sút; bớt。减少重量或程度。
减轻负担。
giảm nhẹ gánh vác.
病势减轻。
bệnh tình giảm nhẹ; bệnh đỡ hơn nhiều.
减轻负担。
giảm nhẹ gánh vác.
病势减轻。
bệnh tình giảm nhẹ; bệnh đỡ hơn nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |

Tìm hình ảnh cho: 减轻 Tìm thêm nội dung cho: 减轻
