Từ: 凝练 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凝练:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凝练 trong tiếng Trung hiện đại:

[níngliàn] cô đọng; xúc tích (văn)。(文笔)紧凑简练。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝

ngưng:ngưng đọng
ngừng:ngập ngừng; ngừng chảy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 练

luyện:tập luyện
凝练 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凝练 Tìm thêm nội dung cho: 凝练