Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 创口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 创口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 创口 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuāngkǒu] miệng vết thương; vết thương。伤口。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 创

sang:tiếng sang sảng
sáng:sáng tạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
创口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 创口 Tìm thêm nội dung cho: 创口