Chữ 濵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 濵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 濵:

濵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 濵

濵

Chiết tự chữ 濵

[]

U+6FF5, tổng 17 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bin5;
Việt bính: ban1;

濵

Nghĩa Trung Việt của từ 濵


Chữ gần giống với 濵:

㵯, 㵰, 㵱, 㵲, 㵳, 㵴, 㵵, 㵶, 㵷, 㵸, 㵹, 㵺, 㵻, 澀, 濔, 濕, 濘, 濙, 濚, 濜, 濞, 濟, 濠, 濡, 濤, 濧, 濫, 濬, 濮, 濯, 濰, 濱, 濵, 濶, 濫, 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,

Dị thể chữ 濵

濱, 瀕,

Chữ gần giống 濵

湁, 漌, 滾, 滿, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆,

Tự hình:

Tự hình chữ 濵 Tự hình chữ 濵 Tự hình chữ 濵 Tự hình chữ 濵

濵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 濵 Tìm thêm nội dung cho: 濵