Cao su chống va đập cửa

Từ: 利率 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 利率:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 利率 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìlǜ] lãi suất; tỉ lệ lãi。利息和本金的比率。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 利

:phẳng lì; lì lợm
lời:lời lãi
lợi:ích lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 率

chuốt:chải chuốt
suất:lãi suất
suốt:suốt dọc đường, suốt ngày
sót:sót lại
sút:sa sút
thoắt:thoăn thoắt
利率 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 利率 Tìm thêm nội dung cho: 利率