Từ: 刺棱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刺棱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 刺棱 trong tiếng Trung hiện đại:

[cīlēng] vút; vụt (từ tượng thanh)。象声词,动作迅速的声音。
猫刺棱一下跑了。
con mèo chạy vút đi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺

chích:chích kim, chích thuốc; châm chích
thích:thích khách; kích thích
thứ:thứ sử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棱

dừng:tai vách mạch dừng
lăng:lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng
rừng:rừng núi
săng:gỗ săng
刺棱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刺棱 Tìm thêm nội dung cho: 刺棱