Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺棱 trong tiếng Trung hiện đại:
[cīlēng] vút; vụt (từ tượng thanh)。象声词,动作迅速的声音。
猫刺棱一下跑了。
con mèo chạy vút đi.
猫刺棱一下跑了。
con mèo chạy vút đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棱
| dừng | 棱: | tai vách mạch dừng |
| lăng | 棱: | lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng |
| rừng | 棱: | rừng núi |
| săng | 棱: | gỗ săng |

Tìm hình ảnh cho: 刺棱 Tìm thêm nội dung cho: 刺棱
