Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 剧照 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剧照:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 剧照 trong tiếng Trung hiện đại:

[jùzhào] ảnh sân khấu; ảnh trong phim。戏剧中某个场面或电影中某个镜头的照片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧

cưa:cái cưa, cưa gỗ; cò cưa
kịch:kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 照

chiếu:chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ
剧照 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 剧照 Tìm thêm nội dung cho: 剧照