Từ: 力争 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 力争:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 力 • 争

Nghĩa của 力争 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìzhēng] 1. cố gắng; tranh thủ。极力争取。
力争上游。
cố gắng vượt lên hàng đầu.
力争超额完成生产任务。
cố gắng vượt kế hoạch để hoàn thành nhiệm vụ sản xuất.
2. tranh luận; tranh biện; đấu lý。极力争辩。
据理力争。
dựa vào lý lẽ để tranh luận.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực力:lực điền
sức力:sức lực
sực力:sực nhớ
sựt力:nhai sựt sựt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 争

chanh争:cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa)
danh争:danh nhau miếng ăn (tranh nhau)
tranh争:nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh)
力争 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 力争 Tìm thêm nội dung cho: 力争