Từ: 动产 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 动产:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 动产 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngchǎn] động sản。可以移动的财产,指金钱、器物等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản
动产 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 动产 Tìm thêm nội dung cho: 动产