Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 匡计 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuāngjì] ước tính; tính sơ; tính toán sơ lược。粗略计算。
以每亩增产六十斤匡计,全村能增产粮食十来万斤。
theo tính toán sơ lược thì mỗi mẫu ruộng có thể tăng thêm được sáu chục cân, toàn thôn lượng lương thực có thể tăng đến gần mười vạn cân.
以每亩增产六十斤匡计,全村能增产粮食十来万斤。
theo tính toán sơ lược thì mỗi mẫu ruộng có thể tăng thêm được sáu chục cân, toàn thôn lượng lương thực có thể tăng đến gần mười vạn cân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匡
| khuôn | 匡: | khuôn mẫu, khuôn phép |
| khuông | 匡: | khuông chính (sửa cho thẳng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 计
| kê | 计: | kê lại cái tủ; kiểm kê, thống kê |

Tìm hình ảnh cho: 匡计 Tìm thêm nội dung cho: 匡计
