Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 南面 trong tiếng Trung hiện đại:
[nánmiàn] 1. ngoảnh về phương nam (người xưa thường nói "南面为王,南面称孤": "ngoảnh mặt về nam mà xưng vương")。面朝南。古代以面朝南为尊位, 君主临朝南面而坐,因此把为君叫做"南面为王"、"南面称孤"等。
2. phía nam。(~儿)南边儿。
2. phía nam。(~儿)南边儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 南
| nam | 南: | phương nam |
| nôm | 南: | chữ nôm; nôm na |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 南面 Tìm thêm nội dung cho: 南面
