Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 厉行 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìxíng] nghiêm khắc thực hiện; thi hành nghiêm ngặt。严格实行。
厉行节约。
nghiêm khắc tiết kiệm.
厉行节约。
nghiêm khắc tiết kiệm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厉
| lệ | 厉: | lệ cấm; lệ hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 厉行 Tìm thêm nội dung cho: 厉行
