Từ: 厚谊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厚谊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 厚谊 trong tiếng Trung hiện đại:

[hòuyì] tình nghĩa thắm thiết; tình sâu nghĩa nặng; tình bạn sâu xa。深厚的情谊。
深情厚谊
tình sâu nghĩa nặng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚

hậu:nhân hậu; trung hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谊

nghị:nghị bàn
厚谊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厚谊 Tìm thêm nội dung cho: 厚谊