Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 原狀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原狀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nguyên trạng
Hình trạng vốn có, trạng thái từ trước đến giờ.
◎Như:
khôi phục nguyên trạng
狀.

Nghĩa của 原状 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánzhuàng] nguyên trạng。原来的样子。
恢复原状
hồi phục nguyên trạng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 狀

trạng:sự trạng
原狀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原狀 Tìm thêm nội dung cho: 原狀