Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参酌 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānzhuó] 动
xem xét cân nhắc (tham khảo tình hình thực tế và cân nhắc thêm)。参考实际情况,加以斟酌。
参酌处理。
xem xét cân nhắc xử lý
参酌具体情况,制订工作计划。
xem xét cân nhắc tình hình cụ thể, để xác định kế hoạch làm việc
xem xét cân nhắc (tham khảo tình hình thực tế và cân nhắc thêm)。参考实际情况,加以斟酌。
参酌处理。
xem xét cân nhắc xử lý
参酌具体情况,制订工作计划。
xem xét cân nhắc tình hình cụ thể, để xác định kế hoạch làm việc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酌
| chuốc | 酌: | chuốc rượu |
| chước | 酌: | mưu chước; châm chước |

Tìm hình ảnh cho: 参酌 Tìm thêm nội dung cho: 参酌
