Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 双球菌 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāngqiújūn] khuẩn cầu đôi; vi khuẩn song cầu。成对存在的球菌,这种细菌能引起肺炎、流行性脑膜炎、淋病等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌
| khuẩn | 菌: | vi khuẩn |

Tìm hình ảnh cho: 双球菌 Tìm thêm nội dung cho: 双球菌
