Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发刊词 trong tiếng Trung hiện đại:
[fākāncí] lời nói đầu; lời phi lộ (của báo chí mới xuất bản)。刊物创刊号上说明本刊的宗旨、性质等的文章。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刊
| khan | 刊: | khan (xem San) |
| san | 刊: | nguyệt san, san bằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 发刊词 Tìm thêm nội dung cho: 发刊词
