Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发懒 trong tiếng Trung hiện đại:
[fālǎn] đổ lười; đâm ra lười biếng; sinh ra lười biếng (do sức khoẻ hoặc tâm trạng không tốt)。因身体或心情不好,懒得动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懒
| lãn | 懒: | lãn (lười): đại lãn; lãn công |

Tìm hình ảnh cho: 发懒 Tìm thêm nội dung cho: 发懒
