Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发水 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāshuǐ] lụt; nạn lụt; lụt lội。闹水灾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 发水 Tìm thêm nội dung cho: 发水
