Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 受洗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 受洗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 受洗 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòuxǐ] rửa tội。(基督教徒)接受洗礼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 受

thọ:thọ (tiếp nhận)
thụ:hấp thụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗

dẫy:dẫy cỏ; ruồng dẫy
giẫy:giẫy cỏ
rải:rải rác
rảy:rảy nước
tiển:tiển (tên họ)
tẩy:tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy
受洗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 受洗 Tìm thêm nội dung cho: 受洗