Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口授 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒushòu] 1. truyền miệng (chưa có chữ viết để ghi chép lại)。口头传授(还没有文字记录的歌曲),方技等。
我国许多地方戏曲都是由民间艺人世代口授而保存下来的。
các bài hát ở nhiều nơi trong đất nước ta đều do các nghệ sĩ dân gian truyền miệng từ đời này sang đời khác mà bảo tồn được.
2. kể; thuật lại; nói lại。口头述说而由别人代写。
口授作战命令。
nói lại mệnh lệnh tác chiến.
我国许多地方戏曲都是由民间艺人世代口授而保存下来的。
các bài hát ở nhiều nơi trong đất nước ta đều do các nghệ sĩ dân gian truyền miệng từ đời này sang đời khác mà bảo tồn được.
2. kể; thuật lại; nói lại。口头述说而由别人代写。
口授作战命令。
nói lại mệnh lệnh tác chiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 授
| thò | 授: | thò tay |
| thọ | 授: | thọ (ban cho, tặng) |
| thụ | 授: | thụ giáo |

Tìm hình ảnh cho: 口授 Tìm thêm nội dung cho: 口授
