Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 古谚 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔyàn] ngạn ngữ cổ; câu nói cổ。古代流传下来的谚语。
中国有句古谚,只要功夫深,铁杵磨成针。
Trung Quốc có câu ngạn ngữ cổ, có công mài sắt có ngày nên kim
中国有句古谚,只要功夫深,铁杵磨成针。
Trung Quốc có câu ngạn ngữ cổ, có công mài sắt có ngày nên kim
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谚
| ngạn | 谚: | ngạn ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 古谚 Tìm thêm nội dung cho: 古谚
