Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吊桶 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàotǒng] thùng treo; gàu treo (trên miệng giếng để múc nước)。桶梁上拴着绳子或竹竿的桶,用来从井中打水,或从高处向河中、坑中打水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊
| điếu | 吊: | điếu ca, điếu văn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桶
| dũng | 桶: | thuỷ dũng (thùng gỗ) |
| thòng | 桶: | dây thòng lòng |
| thông | 桶: | cây thông |
| thùng | 桶: | cái thùng |
| thống | 桶: | thống (cái thùng) |

Tìm hình ảnh cho: 吊桶 Tìm thêm nội dung cho: 吊桶
