Cao su chống va đập cửa

Từ: 哑子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哑子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哑子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎ·zi] người câm。哑巴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哑

á:á khẩu (câm không nói)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
哑子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哑子 Tìm thêm nội dung cho: 哑子