Từ: 哺乳類 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哺乳類:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bộ nhũ loại
Loại có vú, cho con bú.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哺

bu:bu ơi (gọi mẹ)
bua: 
:nói bô bô
: 
:bú mớm
bụ:bụ bẫm
pho:ngáy pho pho
phò:phì phò
phô:phô tìm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳

nhú:nhú lên
nhũ:nhũ hoa (đầu vú)
nhỗ:nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên)
:vú mẹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 類

loài:loài người, loài vật
loại:chủng loại
nòi:nòi giống
哺乳類 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哺乳類 Tìm thêm nội dung cho: 哺乳類