Cao su chống va đập cửa

Từ: 啄食 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啄食:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 啄食 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuóshí] mổ; nhặt (chim lấy thức ăn)。(指鸟)用嘴取食。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 啄

chác: 
trác:trác (mổ bằng mỏ)
trốc:trơ trốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 食

thực:thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn
tự:tự ăn
啄食 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 啄食 Tìm thêm nội dung cho: 啄食