Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喊嗓子 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎnsǎng·zi] luyện giọng。戏曲演员锻炼嗓子,不用乐器伴奏,多在空旷的地方进行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喊
| hảm | 喊: | hảm ngã nhất thanh (gọi tôi một tiếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗓
| tang | 嗓: | tang âm (giọng nói) |
| tảng | 嗓: | tảng âm (giọng nói) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 喊嗓子 Tìm thêm nội dung cho: 喊嗓子
