Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 嘟哝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘟哝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嘟哝 trong tiếng Trung hiện đại:

[dū·nong] lầu bầu; lẩm bẩm。嘟囔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘟

đua:đua chen, đua đòi; cây đua sang vườn hàng xóm
đô:nhất đô bồ đào (một chùm nho)
đùa:đùa nghịch, đùa cợt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哝

nông:nông nông (nói lẩm nhẩm)
嘟哝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘟哝 Tìm thêm nội dung cho: 嘟哝