Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘟哝 trong tiếng Trung hiện đại:
[dū·nong] lầu bầu; lẩm bẩm。嘟囔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘟
| đua | 嘟: | đua chen, đua đòi; cây đua sang vườn hàng xóm |
| đô | 嘟: | nhất đô bồ đào (một chùm nho) |
| đùa | 嘟: | đùa nghịch, đùa cợt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哝
| nông | 哝: | nông nông (nói lẩm nhẩm) |

Tìm hình ảnh cho: 嘟哝 Tìm thêm nội dung cho: 嘟哝
