Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 四体 trong tiếng Trung hiện đại:
[sìtǐ] tứ chi。指人的四肢。
四体不勤,五谷不分。
tứ thể bất cần, ngũ cốc bất phân; không lao động thì ngũ cốc cũng không phân biệt được.
四体不勤,五谷不分。
tứ thể bất cần, ngũ cốc bất phân; không lao động thì ngũ cốc cũng không phân biệt được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 四
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tớ | 四: | thầy tớ |
| tứ | 四: | tứ bề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 四体 Tìm thêm nội dung cho: 四体
