Từ: 固体废物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 固体废物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 固体废物 trong tiếng Trung hiện đại:

chất thải rắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 固

:có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi
cúa:cúa (vòm miệng)
cố:cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 废

phế:phế bỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
固体废物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 固体废物 Tìm thêm nội dung cho: 固体废物