Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国产 trong tiếng Trung hiện đại:
[guóchǎn] sản phẩm trong nước; sản phẩm của một nước; hàng nội địa; hàng trong nước。本国生产的。
国产汽车
xe hơi sản xuất trong nước
国产影片
phim sản xuất trong nước.
国产汽车
xe hơi sản xuất trong nước
国产影片
phim sản xuất trong nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |

Tìm hình ảnh cho: 国产 Tìm thêm nội dung cho: 国产
