Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 圆满 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánmǎn] toàn vẹn; hoàn hảo; tốt đẹp; chu đáo; viên mãn。没有缺欠、漏洞,使人满意。
圆满的答案。
đáp án đầy đủ
两国会谈圆满结束。
cuộc hội đàm của hai nước đã kết thúc một cách tốt đẹp.
圆满的答案。
đáp án đầy đủ
两国会谈圆满结束。
cuộc hội đàm của hai nước đã kết thúc một cách tốt đẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 满
| mãn | 满: | mãn nguyện; sung mãn |

Tìm hình ảnh cho: 圆满 Tìm thêm nội dung cho: 圆满
