Từ: 圆满 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圆满:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 圆满 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánmǎn] toàn vẹn; hoàn hảo; tốt đẹp; chu đáo; viên mãn。没有缺欠、漏洞,使人满意。
圆满的答案。
đáp án đầy đủ
两国会谈圆满结束。
cuộc hội đàm của hai nước đã kết thúc một cách tốt đẹp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 满

mãn:mãn nguyện; sung mãn
圆满 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圆满 Tìm thêm nội dung cho: 圆满