Từ: 塔吉克族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 塔吉克族:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 塔吉克族 trong tiếng Trung hiện đại:

[Tǎjíkèzú] dân tộc Tát-gích (dân tộc thiểu số ở Tân Cương, Trung Quốc.)。中国少数民族之一,分布在新疆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塔

tháp:cái tháp
thóp:thoi thóp
thạp:thạp gạo (vại đựng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吉

cát:cát hung, cát tường
kiết:keo kiết; kiết xác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 克

khắc:khắc khoải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc
塔吉克族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 塔吉克族 Tìm thêm nội dung cho: 塔吉克族