Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外港 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàigǎng] cảng ngoài; ngoại cảng (cảng ở nơi khác)。某个没有港口或没有良好港口的都市附近的较好的港口叫做这个都市的外港。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 港
| cáng | 港: | |
| cảng | 港: | hải cảng |

Tìm hình ảnh cho: 外港 Tìm thêm nội dung cho: 外港
