Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 多股 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōgǔ] 1. nhiều phần。由几股或多股组成。
2. nhiều。属于几个或许多或在几个或许多之间的成分。
2. nhiều。属于几个或许多或在几个或许多之间的成分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 股
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cỗ | 股: | cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài |

Tìm hình ảnh cho: 多股 Tìm thêm nội dung cho: 多股
