Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 夯土机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夯土机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夯土机 trong tiếng Trung hiện đại:

hāng tǔ jī máy đầm đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夯

bổn: 
kháng:kháng (máy nện, nện chặt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
夯土机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夯土机 Tìm thêm nội dung cho: 夯土机