Từ: 妥靠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妥靠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妥靠 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuǒkào] ổn thoả đáng tin; chắc chắn; vững vàng。妥当可靠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妥

thoã:đĩ thoã
thoả:thoả lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠

kháo:kháo chuyện, kháo nhau
khéo:khéo léo
妥靠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妥靠 Tìm thêm nội dung cho: 妥靠