Từ: tên lửa patriot có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tên lửa patriot:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tên • lửa • patriot

Dịch tên lửa patriot sang tiếng Trung hiện đại:

爱国者导弹ài guó zhě dǎo dàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: tên

tên󱙻: 
tên𠸜:tên gọi
tên𠸛:tên tuổi, tên họ
tên𢏡:cung tên
tên𥏍:tên tuổi
tên𥏌:mũi tên
tên𥏋:mũi tên
tên󱙺: 
tên研: 
tên𰨥:mũi tên
tên筅:mũi tên
tên箭:mũi tên
tên𬕰:mũi tên

Nghĩa chữ nôm của chữ: lửa

lửa焒:lửa bếp
tên lửa patriot tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tên lửa patriot Tìm thêm nội dung cho: tên lửa patriot