Từ: 子畜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 子畜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 子畜 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐchù] gia súc con; súc vật nhỏ。幼小的牲畜。也作仔畜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畜

súc:súc vật
sục:sục sạo
子畜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 子畜 Tìm thêm nội dung cho: 子畜