Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 定单 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定单:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 定单 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìngdān] đơn đặt hàng。同"订单"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc
定单 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定单 Tìm thêm nội dung cho: 定单